blue elderberry

blue elderberry

A blue elderberry bush grows near a sunny forest path.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cơm cháy xanh: "Blue elderberry" một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ miền Tây Hoa Kỳ. Cây này hoa màu trắng quả mọng màu xanh lam. Quả của thường được dùng để sản xuất rượu vang thạch (jelly). Cây thuộc họ kim ngân (Caprifoliaceae), tên khoa học Sambucus cerulea hoặc Sambucus nigra subsp. cerulea.

dụ sử dụng
  • (Cây cơm cháy xanh một loại cây phổ biếncác vùng núi phía Tây Hoa Kỳ.)
  • (Nhiều người sử dụng quả của cây cơm cháy xanh để làm thạch rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blue elderberry tree": cụm từ nhấn mạnh dạng cây gỗ nhỏ của loài này.
    • The blue elderberry tree can reach a height of up to 15 feet. (Cây cơm cháy xanh có thể cao tới 15 feet.)
  • "Blue elderberry fruit": quả của cây, thường được thu hoạch vào mùa .
    • The blue elderberry fruit is rich in antioxidants. (Quả cơm cháy xanh giàu chất chống oxy hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Elderberry (danh từ): cây cơm cháy nói chung (thường chỉ các loài thuộc chi ).
    • Elderberry syrup is used for colds. (Si- cơm cháy được dùng để trị cảm lạnh.)
  • Red elderberry (danh từ): cây cơm cháy đỏ, một loài khác trong cùng chi, quả màu đỏ.
    • Red elderberry is less common than blue elderberry. (Cây cơm cháy đỏ ít phổ biến hơn cây cơm cháy xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Blueberry elder: tên gọi khác của cây cơm cháy xanh, dùng trong một số vùng.
    • The blueberry elder is often found near streams. (Cây cơm cháy xanh thường được tìm thấy gần suối.)
  • Sambucus cerulea: tên khoa học của loài cây này.
    • Sambucus cerulea is native to North America. (Sambucus cerulea nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "blue elderberry". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "harvest" (thu hoạch) với cụm từ này: - Harvest blue elderberry: thu hoạch quả cơm cháy xanh. - We plan to harvest blue elderberry in late summer. (Chúng tôi dự định thu hoạch cơm cháy xanh vào cuối mùa .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "blue elderberry". Tuy nhiên, "elderberry" đôi khi xuất hiện trong các câu nói dân gian về sức khỏe: - "An elderberry a day keeps the doctor away": biến thể của câu nói nổi tiếng "An apple a day...", nhấn mạnh lợi ích sức khỏe của quả cơm cháy. - Some people believe that an elderberry a day keeps the doctor away. (Một số người tin rằng ăn một quả cơm cháy mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ.)